Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undefeated




undefeated
[,ʌndi'fi:tid]
tính từ
không bị đánh bại; chưa ai thắng nổi
không bị tan vỡ (hi vọng...)
không bị vỡ (kế hoạch..)


/'ʌndi'fi:tid/

tính từ
không bị đánh bại; chưa ai thắng nổi

Related search result for "undefeated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.