Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undamaged




undamaged
[,ʌn'dæmidʒd]
tính từ
không bị tổn hại, không bị hư hại; còn nguyên; còn tốt


/'ʌn'dæmidʤd/

tính từ
không bị tổn hại, không bị hư hại; còn nguyên; còn tốt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.