Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncontroverted




uncontroverted
[,ʌn'kɔntrəvə:tid]
tính từ
không bị cãi, không bị bác, không bị bắt bẻ


/'ʌn'kɔntrəvə:tid/

tính từ
không bị cãi, không bị bác, không bị bắt bẻ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.