Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unclasp




unclasp
[,ʌn'klɑ:sp]
ngoại động từ
mở móc, tháo móc, cởi móc (vòng đồng hồ đeo tay...)
buông (ai) ra; nới (tay) ra; thả ra


/'ʌn'klɑ:sp/

ngoại động từ
mở móc, tháo móc (vòng đồng hồ đeo tay)
buông (ai) ra; nới (tay) ra


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.