Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unchiselled




unchiselled
[,ʌn't∫izld]
tính từ
không đẽo gọt; không chạm trổ (gỗ)


/'ʌn'tʃizld/

tính từ
không đẽo gọt; không chạm trổ (gỗ)

Related search result for "unchiselled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.