Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncaused




uncaused
[ʌn'kɔ:zt]
tính từ
không được gây ra, không được tạo ra; sẵn có
không có nguyên nhân, không có lý do
không ai tạo ra; có từ ngàn xưa


/'ʌn'kɔ:t/

tính từ
không được gây ra, không được tạo ra; sẵn có

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "uncaused"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.