Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbusinesslike




unbusinesslike
[,ʌn'biznislaik]
tính từ
không có hệ thống hoặc không biết cách làm ăn); luộm thuộm
Unbusinesslike methods, transactions, attitudes
Những phương pháp, giao dịch, thái độ làm ăn luộm thuộm
It's unbusinesslike to arrive late for meetings
Đến họp muộn là không biết cách làm ăn


/ʌn'biznislaik/

tính từ
không có óc buôn bán; không biết cách làm ăn, làm ăn luộm thuộm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.