Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbraid




unbraid
[,ʌn'breid]
ngoại động từ
tách sợi ra (của một cái dây)
tháo ra; làm sổ ra, làm tuột ra


/'ʌn'breid/

ngoại động từ
tách sợi ra (của một cái dây)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unbraid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.