Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbraced




unbraced
[,ʌn'breist]
tính từ
ăn mặc lôi thôi, ăn mặc luộm thuộm (người); xộc xệch, không


/'ʌn'breist/

tính từ
ăn mặc lôi thôi (người); xộc xệch, không cài khuy (quần áo)

Related search result for "unbraced"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.