Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unavailing




unavailing
[,ʌnə'veiliη]
tính từ
vô ích, không có tác dụng, không có hiệu quả, không thành công; vô tích sự
all our protests were unavailing
tất cả những sự phản kháng của chúng tôi đều vô hiệu quả


/'ʌnə'veiliɳ/

tính từ
vô ích, vô tác dụng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unavailing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.