Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unassignable




unassignable
[,ʌnə'sainəbl]
tính từ
không thể giao cho được (công việc)
không thể ấn định được
không thể chia phần được
không thể đổ cho được, không thể quy cho được (lý do)
(pháp lý) không thể nhường lại (tài sản)


/'ʌnə'sainəbl/

tính từ
không thể giao cho được (công việc)
không thể ấn định được
không thể chia phần được
không thể đổ cho được, không thể quy cho được (lý do)
(pháp lý) không thể nhường lại (tài sản)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.