Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unashamed




unashamed
[,ʌnə'∫eimd]
tính từ
không xấu hổ, không hổ thẹn, không ngượng, vô liêm sỉ
to be unashamed of doing something
làm việc gì không biết xấu hổ


/'ʌnə'ʃeimd/

tính từ
không xấu hổ, không hổ thẹn, không ngượng, vô liêm sỉ
to be unashamed of doing something làm việc gì không biết xấu hổ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.