Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unadjudged




unadjudged
[,ʌnə'dʒʌstid]
tính từ
còn đang tranh tụng, còn đang xét xử (vụ kiện)
tính từ
chưa dàn xếp, đang tranh chấp
không thích hợp
unadjudged to the situation
không thích hợp với tính thế


/'ʌnə'dʤʌstid/

tính từ
còn đang tranh tụng, còn đang xét xử (vụ kiện)

tính từ
chưa dàn xếp, đang tranh chấp
không thích hợp
unadjudged to the situation không thích hợp với tính thế


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.