Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unabridged




unabridged
[,ʌnə'bridʒd]
tính từ
nguyên vẹn, đầy đủ, không bị cắt ngắn, không bị rút ngắn; không rút gọn, không tóm tắt (một cuốn tiểu thuyết, vở kịch..)



không rút gọn

/'ʌnə'bridʤd/

tính từ
không cô gọn, không tóm tắt; nguyên vẹn, đầy đủ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.