Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ultraism




ultraism
['ʌltrəizəm]
danh từ
chủ nghĩa cực đoan; quan điểm cực đoan; quan điểm quá khích (về (chính trị), (tôn giáo))


/'ʌltrəizm/

danh từ
chủ nghĩa cực đoan; quan điểm cực đoan quá khích (về chính trị, tôn giáo)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.