Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ultraconservative




ultraconservative
[,ʌltrəkən'sə:vətiv]
tính từ
bảo thủ cực đoan


/'ʌltrəkən'sə:vətiv/

tính từ
bảo thủ cực đoan

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.