Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ultimately




ultimately
['ʌltimətli]
phó từ
rút cục, cuối cùng thì
ultimately, all the colonies will become independent
cuối cùng thì tất cả các thuộc địa đều sẽ độc lập
ở trình độ cơ bản nhất, một cách cơ bản
all matter ultimately consists of atoms
về cơ bản, mọi vật chất đều do nguyên tử cấu thành


/'ʌltimitli/

phó từ
cuối cùng, sau cùng, sau rốt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ultimately"
  • Words contain "ultimately" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    đủ trò Thái

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.