Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
typing





typing
['taipiη]
Cách viết khác:
typewriting
['taip,raitiη]
danh từ
sự đánh máy; thuật đánh máy, việc đánh máy
to practise typing
tập đánh máy chữ
a typing pool
một tổ đánh máy (gồm nhiều nhân viên đánh máy)
bản đánh máy
two pages of typing
hai trang đánh máy


/'taipiɳ/

danh từ
sự đánh máy

Related search result for "typing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.