Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
two-phase




two-phase
['tu:'feiz]
tính từ
(điện học) hai pha


/'tu:'feiz/

tính từ
(điện học) hai pha

Related search result for "two-phase"
  • Words pronounced/spelled similarly to "two-phase"
    two-phase two-piece
  • Words contain "two-phase" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    giai đoạn pha

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.