Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
two



/tu:/

tính từ

hai, đôi

    he is two nó lên hai

danh từ

số hai

đôi, cặp

    in twos; two and two; two by two từng đôi một, từng cặp một

    one or two một vài

quân hai (quân bài); con hai (súc sắc...)

!in two twos

trong nháy mắt, chỉ trong một loáng

!to put two and two together

(xem) put


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "two"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.