Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
turnagain




turnagain
['tə:nə'gein]
danh từ
(âm nhạc) đoạn điệp


/'tə:nə,gən/

danh từ
(âm nhạc) đoạn điệp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.