Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tumor




tumor
['tju:mə]
Cách viết khác:
tumour
['tju:mə]
danh từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) khối u, u, bướu
malignant tumor
u ác tính
cancerous tumors
khối u ung thư
nốt sưng tấy


/'tju:mə/ (tumour) /'tju:mə/

danh từ
khối u, u, bướu
malignant tumor u ác tính

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tumor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.