Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tuber


/'tju:bə/

danh từ

(thực vật học) thân củ, củ

nấm cục, nấm truýp

(giải phẫu) củ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tuber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.