Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trophy





trophy
['troufi]
danh từ
chiến tích; chiến lợi phẩm, vật kỷ niệm chiến thắng (trong chiến tranh..)
nhóm đồ vật trần thiết, trưng bày
(thể dục,thể thao) cúp (vật được làm giải thưởng khi giành phần thắng trong cuộc thi đấu thể thao)
the Wimbledon tennis trophy
cúp quần vợt Wimbledon


/'troufi/

danh từ
vật kỷ niệm chiến công, chiến tích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
đồ trần thiết ở tường
(thể dục,thể thao) giải thưởng, cúp
tennis trophies những giải thưởng quần vợt

Related search result for "trophy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.