Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trifurcate




trifurcate
[trai'fə:keit]
tính từ
chẻ ba, xẻ ba; ba nhánh
động từ
rẽ ba


/trai'fə:keit/

tính từ
rẽ ba

động từ
rẽ ba


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.