Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trier




trier
['traiə]
danh từ (như) try
sự thử, sự làm thử
người thử, người làm thử
người xét xử
he's a tier
anh ta không bao giờ chịu thất bại


/'traiə/

danh từ
người thử, người làm thử
người xét xử !he's a tier
anh ta không bao giờ chịu thất bại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "trier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.