Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tricklet




tricklet
['triklit]
danh từ
tia nhỏ, dòng nhỏ


/'triklit/

danh từ
tia nhỏ, dòng nhỏ

Related search result for "tricklet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.