Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tribesman




tribesman
['traibzmən]
danh từ, số nhiều tribesmen
thành viên của bộ lạc


/'traibzmən/

danh từ
thành viên bộ lạc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.