Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trencherman




trencherman
['trent∫əmən]
danh từ, số nhiều trenchermen
người hay ăn, người ăn nhiều
người ăn nhờ
a good trencherman
(đùa cợt) người thường ăn nhiều


/'trentʃəmən/

danh từ
người hay ăn
a good trencherman người ăn nhiều

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.