Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tread/walk a tightrope




tread/walk+a+tightrope
thành ngữ tightrope
tread/walk a tightrope
lâm vào tình thế chênh vênh; đi trên dây



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.