Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transmute




transmute
[trænz'mju:t]
ngoại động từ
chuyển hoá, đổi dạng, biến đổi bản chất; chuyển thành vật khác
to transmute coal into diamonds
biến than đá thành kim cương


/trænz'mju:t/

ngoại động từ
làm biến đổi, làm biến hoá
to transmute coal into diamonds biến than đá thành kim cương

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "transmute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.