Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transferral




danh từ
sự chuyển; sự được chuyển
sự chuyển nhượng, sự nhường lại
sự thuyên chuyển (trong công tác)



transferral
[træns'fə:rəl]
Cách viết khác:
transference
['trænsfərəns]
như transference



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.