Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transcriber




transcriber
[træns'kraibə]
danh từ
người sao lại, người chép lại
(âm nhạc) người chuyển biên



(máy tính) thiết bị chép lại

/træns'kraibə/

danh từ
người sao lại, người chép lại
(âm nhạc) người chuyển biên

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.