Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trait




trait
[trei ;(Mỹ) treit]
danh từ
nét tiêu biểu; đặc điểm
a trait of irony
một nét giễu cợt châm biếm
one of his less attractive traits is criticizing his wife in public
một trong nét kém hấp dẫn của anh ta là phê bình vợ trước mọi người


/trei, (Mỹ) treit/

danh từ
nét, điểm
a trait of irony một nét giễu cợt châm biếm
the chief traits in someone's charater những nét chính trong tình hình của ai

Related search result for "trait"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.