Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trần trụi



adj
bare, clear

[trần trụi]
bare; naked
Sự thật trần trụi
The bare/stark facts; the plain/naked truth
Hoàn toàn trần trụi
As bare as the palm of one's hand



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.