Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trách



verb
to reproach for, to blame

[trách]
to reproach; to blame
Tôi tự trách mình, chứ chẳng trách ai cả
I have nobody to blame but myself
Em đâu có gì phải tự trách mình
You have nothing to blame yourself for
Đến trễ thì đừng trách tại tôi!
Don't blame me if you're late!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.