Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tràn



verb
to overflow, to flood

[tràn]
to overflow
Khách khứa tràn vào nhà ăn
The guests overflowed into the refectory



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.