Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tow-rope




tow-rope
['tou'roup]
Cách viết khác:
towing-line
['touiη'lain]
towing-rope
['touiη'roup]
tow-line
['tou'lain]
danh từ
dây, dây thừng dùng để kéo (tàu, thuyền...) (như) tow


/'touroup/ (towing-line) /'touiɳlain/ (towing-rope) /'touiɳroup/ (tow-line) /'touiɳlain/
line) /'touiɳlain/ (towing-rope) /'touiɳroup/ (tow-line) /'touiɳlain/

danh từ
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow)

Related search result for "tow-rope"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.