Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
touter




touter
['tautə]
danh từ (như) tout
người chào khách; người chào hàng
người chuyên rình dò mách nước cá ngựa
người phe vé


/taut/

danh từ (touter) /'tautə/
người chào khách; người chào hàng
người chuyên rình dò mách nước cá ngựa

nội động từ
chào khách; chào hàng
rình, dò (ngựa đua để đánh cá)
to tout for something rình mò để kiếm chác cái gì

Related search result for "touter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.