Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
touchwood




touchwood
['tʌt∫wud]
danh từ
bùi nhùi (để nhóm lửa)
(lâm) mốc gỗ
(hiếm) người dễ mếch lòng; dễ cáu


/'tʌtʃwud/

danh từ
bùi nhùi (để nhóm lửa)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "touchwood"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.