Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tortuosity




tortuosity
[,tɔ:t∫u'ɔsəti]
Cách viết khác:
tortuousness
['tɔ:t∫uəsnis]
như tortuousness


/,tɔ:tju'ɔsiti/

danh từ
trạng thái quanh co, trạng thái khúc khuỷu ((cũng) tortuousness)
chỗ uốn khúc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.