Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
torquat




torquat
['tɔ:kweit]
Cách viết khác:
torquated
['tɔ:kweitid]
tính từ
khoang cổ (chim)


/'tɔ:kweit/ (torquated) /'tɔ:kweitid/

tính từ
khoang cổ (chim)

Related search result for "torquat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.