Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
top-flight




top-flight
['tɔpflait]
phó từ
ở thứ hạng cao nhất của thành đạt
top-flight computer scientists
các nhà khoa học hàng đầu về máy tính


/'tɔpflait/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hạng nhất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "top-flight"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.