Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tonality




tonality
[tou'næləti]
danh từ
(âm nhạc) khoá nhạc (làm cơ sở cho một giai điệu, một bản nhạc)
(hội họa) sắc điệu


/tou'næliti/

danh từ
(âm nhạc) giọng
(hội họa) sắc điệu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.