Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tomentum




tomentum
[tou'mentəm]
danh từ, số nhiều tomenta
(thực vật học) lớp lông măng


/tou'mentəm/

danh từ, số nhiều tomenta
(thực vật học) lớp lông măng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tomentum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.