Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tombstone





tombstone
['tu:mstoun]
danh từ
bia mộ, mộ chí (bia đá tưởng niệm trên mộ)


/'tu:mstoun/

danh từ
bia mộ, mộ chí

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tombstone"
  • Words contain "tombstone" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    mộ bia mộ chí

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.