Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tolerable




tolerable
['tɔlərəbl]
tính từ
có thể tha thứ được
this fault is tolerable
lỗi này có thể tha thứ được
có thể chịu được
the heat was tolerable at night but suffocating during the day
cái nóng có thể chịu được vào ban đêm nhưng ngột ngạt vào ban ngày
khá tốt; có thể vượt qua được
tolerable weather
thời tiết khá tốt
in tolerable health
sức khoẻ tạm được
we had a very tolerable lunch
chúng tôi đã có một bữa trưa rất ngon



cho phép được

/'tɔlərəbl/

tính từ
có thể tha thứ được
this fault is tolerable lỗi này có thể tha thứ được
có thể chịu được
kha khá, vừa vừa, tàm tạm
at a tolerable distance ở một quãng khá xa
a tolerable number of... một số... kha khá...

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tolerable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.