Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tittle-tattle




tittle-tattle
['titl,tætl]
danh từ
chuyện nhảm nhí, chuyện tầm phào, chuyện ngồi lê mách lẻo
nội động từ
nói chuyện nhảm nhí, nói chuyện tầm phào, ngồi lê mách lẻo


/'titl,tætl/

danh từ
chuyện nhảm nhí, chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào

nội động từ
nói chuyện nhảm nhí, ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.