Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tiring




danh từ
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc



tiring
['taiəriη]
danh từ
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
a tiring journey
một chuyến đi mệt nhọc
the work is very tiring
công việc đó rất mệt nhọc


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.