Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tinning




tinning
['tiniη]
danh từ
sự tráng thiếc
lớp thiếc tráng; mạ
sự khai thác (mỏ) thiếc
sự đóng hộp


/'tiniɳ/

danh từ
sự tráng thiếc

Related search result for "tinning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.